Dự báo Thời tiết Phường Vân Giang - Thành Phố Ninh Bình
mây đen u ám
- Độ ẩm 80.8%
- Gió 1.57 m/s
- Điểm ngưng 25.1°
- UV 0
Dự báo thời tiết Phường Vân Giang - Thành Phố Ninh Bình những ngày tới
24.9° / 38°
27° / 37.2°
27.5° / 39.4°
25.5° / 36.8°
23.3° / 31°
Thời tiết Phường Vân Giang - Thành Phố Ninh Bình theo giờ
29.8° / 35°
80 %
mưa nhẹ
29.7° / 34.8°
80 %
mây đen u ám
29.9° / 33°
80 %
mây đen u ám
29.8° / 33.1°
78 %
mây đen u ám
30.8° / 35.3°
73 %
mây đen u ám
32.4° / 38.3°
64 %
mây đen u ám
34.2° / 40.3°
57 %
mây đen u ám
36.2° / 42.2°
50 %
mây đen u ám
37.8° / 44.8°
46 %
mây đen u ám
38.5° / 46°
43 %
mây đen u ám
38.8° / 44.2°
43 %
mưa nhẹ
36.9° / 42.1°
50 %
mây đen u ám
33.9° / 39.7°
61 %
mưa nhẹ
33.5° / 39.9°
62 %
mưa nhẹ
33° / 38.2°
66 %
mưa nhẹ
25° / 24.6°
86 %
mưa cường độ nặng
24° / 25°
86 %
mưa vừa
25.4° / 26.5°
82 %
mây đen u ám
25.5° / 25.7°
84 %
mưa nhẹ
25° / 26.3°
83 %
mây đen u ám
26.3° / 26.7°
82 %
mây đen u ám
26.1° / 26.9°
83 %
mây đen u ám
26.5° / 27.8°
83 %
mây đen u ám
26.8° / 26°
84 %
mây đen u ám
26.9° / 28°
85 %
mây đen u ám
26.1° / 27.5°
85 %
mây đen u ám
26.3° / 27.2°
85 %
mây đen u ám
26.7° / 27°
84 %
mây đen u ám
27.6° / 30.8°
77 %
mây đen u ám
29.3° / 33.8°
71 %
mây đen u ám
31.5° / 36.4°
64 %
mây đen u ám
33.3° / 39.5°
57 %
mây đen u ám
34.7° / 40°
55 %
mây đen u ám
35.6° / 41°
52 %
mây đen u ám
35.7° / 41.6°
49 %
mây đen u ám
36.8° / 42.4°
45 %
mây cụm
37.6° / 43.8°
43 %
mây cụm
37.1° / 42.2°
45 %
mây cụm
34.5° / 40.1°
53 %
mây cụm
32.5° / 39.8°
63 %
mây đen u ám
31.1° / 38°
68 %
mây cụm
31.8° / 37.7°
68 %
mây rải rác
31.2° / 36.4°
67 %
mây rải rác
31° / 34.2°
69 %
mưa nhẹ
29.7° / 33.7°
73 %
mưa nhẹ
28.9° / 32°
74 %
mây cụm
27.8° / 30.9°
77 %
mây cụm
27.5° / 30.1°
78 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Vân Giang - Thành Phố Ninh Bình những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Vân Giang - Thành Phố Ninh Bình
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
255.31
2.74
0
2.74
39.49
13.85
13.92
0.49