Dự báo Thời tiết Phường Ninh Sơn - Thành Phố Ninh Bình
mây đen u ám
- Độ ẩm 80%
- Gió 0.96 m/s
- Điểm ngưng 25.1°
- UV 0
Dự báo thời tiết Phường Ninh Sơn - Thành Phố Ninh Bình những ngày tới
24.1° / 38.7°
26.9° / 37.1°
27.9° / 39.6°
25.1° / 36.8°
23.7° / 30°
Thời tiết Phường Ninh Sơn - Thành Phố Ninh Bình theo giờ
29° / 34°
80 %
mây đen u ám
28° / 33.6°
80 %
mây đen u ám
28.9° / 33.7°
79 %
mây đen u ám
29° / 34.8°
76 %
mây đen u ám
30° / 36.5°
70 %
mây đen u ám
33° / 39.1°
61 %
mây đen u ám
36.3° / 42.8°
50 %
mây đen u ám
37.2° / 44.7°
46 %
mây đen u ám
38.9° / 45.4°
43 %
mây đen u ám
38.7° / 44.9°
43 %
mưa nhẹ
36.2° / 43°
50 %
mây đen u ám
33.2° / 39.8°
61 %
mưa nhẹ
33.4° / 39.6°
62 %
mưa nhẹ
32.9° / 38.8°
66 %
mưa nhẹ
24° / 24.7°
86 %
mưa cường độ nặng
24.9° / 25.6°
86 %
mưa vừa
25.4° / 26.6°
82 %
mây đen u ám
26° / 25.6°
84 %
mưa nhẹ
25.5° / 26.7°
83 %
mây đen u ám
26.5° / 26°
82 %
mây đen u ám
26.2° / 26.8°
83 %
mây đen u ám
26.9° / 27.5°
83 %
mây đen u ám
27° / 26.7°
84 %
mây đen u ám
26.3° / 27.1°
85 %
mây đen u ám
26.1° / 27.6°
85 %
mây đen u ám
27° / 28°
85 %
mây đen u ám
26.9° / 26.7°
84 %
mây đen u ám
27.6° / 30.1°
77 %
mây đen u ám
29.2° / 33.8°
71 %
mây đen u ám
31.8° / 37°
64 %
mây đen u ám
33.3° / 39.3°
57 %
mây đen u ám
35° / 41°
55 %
mây đen u ám
35.3° / 41.9°
52 %
mây đen u ám
35.3° / 41.2°
49 %
mây đen u ám
36.4° / 42.7°
45 %
mây cụm
37.6° / 43.9°
43 %
mây cụm
37.7° / 42.6°
45 %
mây cụm
35° / 40.8°
53 %
mây cụm
32.1° / 39.7°
63 %
mây đen u ám
31.1° / 38.9°
68 %
mây cụm
31.2° / 37.9°
68 %
mây rải rác
31.9° / 36.1°
67 %
mây rải rác
31° / 34.5°
69 %
mưa nhẹ
29.4° / 33.9°
73 %
mưa nhẹ
28.8° / 31°
74 %
mây cụm
28° / 30.5°
77 %
mây cụm
28° / 30.6°
78 %
mây đen u ám
27.7° / 30.9°
80 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Ninh Sơn - Thành Phố Ninh Bình những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Ninh Sơn - Thành Phố Ninh Bình
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
252.17
2.46
0
2.66
35.69
13.04
13.15
1.3