Dự báo Thời tiết Phường Bích Đào - Thành Phố Ninh Bình
mây đen u ám
- Độ ẩm 78.5%
- Gió 1.28 m/s
- Điểm ngưng 24.3°
- UV 0.16
Dự báo thời tiết Phường Bích Đào - Thành Phố Ninh Bình những ngày tới
24.3° / 38.2°
26.2° / 37.9°
27° / 39.2°
25.1° / 36.9°
23.7° / 31°
Thời tiết Phường Bích Đào - Thành Phố Ninh Bình theo giờ
29.9° / 34.8°
78 %
mây đen u ám
29° / 34°
76 %
mây đen u ám
30.1° / 35.4°
72 %
mây đen u ám
32.1° / 38.3°
65 %
mây đen u ám
34.7° / 41.4°
55 %
mây đen u ám
37.4° / 44.2°
46 %
mây đen u ám
38.7° / 45.9°
43 %
mây đen u ám
38.3° / 44.9°
43 %
mưa nhẹ
36.2° / 42°
50 %
mây đen u ám
34° / 39.9°
61 %
mưa nhẹ
33.3° / 39.5°
62 %
mưa nhẹ
32.4° / 38.9°
66 %
mưa nhẹ
24.4° / 24.3°
86 %
mưa cường độ nặng
24.3° / 25.7°
86 %
mưa vừa
25.9° / 26.1°
82 %
mây đen u ám
25.8° / 25.2°
84 %
mưa nhẹ
25.2° / 26.1°
83 %
mây đen u ám
26.3° / 26°
82 %
mây đen u ám
26.3° / 26.5°
83 %
mây đen u ám
27° / 27°
83 %
mây đen u ám
26.2° / 26.6°
84 %
mây đen u ám
27° / 27.1°
85 %
mây đen u ám
26° / 27°
85 %
mây đen u ám
27° / 27.5°
85 %
mây đen u ám
26.8° / 26.3°
84 %
mây đen u ám
27.2° / 30.4°
77 %
mây đen u ám
29.1° / 33.4°
71 %
mây đen u ám
31.2° / 36.9°
64 %
mây đen u ám
33.2° / 39.7°
57 %
mây đen u ám
34.3° / 40.8°
55 %
mây đen u ám
35° / 41°
52 %
mây đen u ám
35.4° / 41.6°
49 %
mây đen u ám
36.2° / 42.6°
45 %
mây cụm
37.9° / 43°
43 %
mây cụm
37.4° / 43°
45 %
mây cụm
34.6° / 40°
53 %
mây cụm
32.6° / 39.7°
63 %
mây đen u ám
31.4° / 38°
68 %
mây cụm
32° / 37.1°
68 %
mây rải rác
31.6° / 36.6°
67 %
mây rải rác
30.1° / 34.7°
69 %
mưa nhẹ
29.1° / 33.7°
73 %
mưa nhẹ
28.6° / 31.8°
74 %
mây cụm
27.7° / 30.6°
77 %
mây cụm
27.8° / 30.4°
78 %
mây đen u ám
27.9° / 30°
80 %
mây đen u ám
28° / 30.2°
81 %
mây đen u ám
27.4° / 31°
81 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Bích Đào - Thành Phố Ninh Bình những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Bích Đào - Thành Phố Ninh Bình
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
250.24
3.11
0
2.85
35.68
12.57
12.77
1.23