Dự báo Thời tiết Phường Văn Hải - Phan Rang-Tháp Chàm
mây đen u ám
- Độ ẩm 78.2%
- Gió 3.02 m/s
- Điểm ngưng 22°
- UV 0
Dự báo thời tiết Phường Văn Hải - Phan Rang-Tháp Chàm những ngày tới
27° / 35°
26.6° / 36.9°
26.1° / 36.2°
27.5° / 36°
26.1° / 36°
Thời tiết Phường Văn Hải - Phan Rang-Tháp Chàm theo giờ
26.9° / 26.1°
78 %
mây đen u ám
26.8° / 26.5°
78 %
mây đen u ám
27.9° / 31°
75 %
mây đen u ám
29.8° / 32.3°
69 %
mây đen u ám
31.9° / 35°
58 %
mây đen u ám
34.3° / 38.2°
48 %
mây đen u ám
35.1° / 39.7°
45 %
mây đen u ám
36° / 39.9°
45 %
mây đen u ám
36° / 40.1°
47 %
mây đen u ám
35.7° / 40.7°
51 %
mây đen u ám
33.4° / 40°
56 %
mây đen u ám
32.6° / 38.5°
62 %
mây đen u ám
31.4° / 37.4°
70 %
mây đen u ám
29.9° / 34.9°
78 %
mây đen u ám
28.8° / 33.6°
82 %
mây đen u ám
28.8° / 32.1°
84 %
mây đen u ám
27.6° / 31°
86 %
mây đen u ám
27.3° / 31°
86 %
mây đen u ám
27.8° / 29.1°
86 %
mây đen u ám
26.7° / 26.7°
87 %
mây đen u ám
26.9° / 26.3°
86 %
mây đen u ám
26.7° / 26.1°
86 %
mây đen u ám
27° / 26.9°
86 %
mây đen u ám
26.6° / 26.3°
85 %
mây đen u ám
26.2° / 27.3°
83 %
mây đen u ám
26.1° / 26.8°
82 %
mây đen u ám
28.5° / 32.7°
73 %
mây đen u ám
30.9° / 34°
63 %
mây đen u ám
32.9° / 36°
53 %
mây đen u ám
34.5° / 37°
46 %
mây đen u ám
35.2° / 39.7°
44 %
mây đen u ám
36.4° / 41.7°
43 %
mây đen u ám
36.6° / 41.5°
45 %
mây đen u ám
36.3° / 41.1°
46 %
mây đen u ám
35.8° / 41.7°
48 %
mây đen u ám
34.8° / 40.1°
55 %
mây đen u ám
32.1° / 38.2°
63 %
mây đen u ám
30.3° / 35.6°
73 %
mây đen u ám
29.2° / 34.3°
79 %
mây đen u ám
28° / 33.3°
81 %
mây đen u ám
28.3° / 32.2°
82 %
mây đen u ám
28° / 31.8°
83 %
mây đen u ám
27.6° / 30.4°
84 %
mây đen u ám
27.2° / 30°
85 %
mây đen u ám
27.6° / 27.6°
85 %
mây đen u ám
26.2° / 26.5°
84 %
mây đen u ám
27.1° / 27.4°
83 %
mây đen u ám
26.2° / 26.1°
81 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Văn Hải - Phan Rang-Tháp Chàm những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Văn Hải - Phan Rang-Tháp Chàm
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
196.61
1.16
0
2.54
49.11
4.38
6.28
1.02