Dự báo Thời tiết Phường Đô Vinh - Phan Rang-Tháp Chàm
mây đen u ám
- Độ ẩm 79%
- Gió 3.02 m/s
- Điểm ngưng 23°
- UV 0
Dự báo thời tiết Phường Đô Vinh - Phan Rang-Tháp Chàm những ngày tới
26.7° / 35.5°
26.4° / 36.2°
26.7° / 36.8°
27.7° / 37°
26.4° / 37°
Thời tiết Phường Đô Vinh - Phan Rang-Tháp Chàm theo giờ
26.7° / 26.7°
78 %
mây đen u ám
26.7° / 26°
78 %
mây đen u ám
28° / 30.7°
75 %
mây đen u ám
29.3° / 32.4°
69 %
mây đen u ám
32° / 34.2°
58 %
mây đen u ám
34.4° / 39°
48 %
mây đen u ám
35.6° / 39.1°
45 %
mây đen u ám
35.3° / 39.6°
45 %
mây đen u ám
35.1° / 40.3°
47 %
mây đen u ám
35.7° / 40.7°
51 %
mây đen u ám
33.1° / 39.8°
56 %
mây đen u ám
32.1° / 38.2°
62 %
mây đen u ám
31° / 37.8°
70 %
mây đen u ám
29.5° / 34°
78 %
mây đen u ám
28.6° / 33°
82 %
mây đen u ám
28.1° / 32.1°
84 %
mây đen u ám
27.6° / 31.2°
86 %
mây đen u ám
27.4° / 30.3°
86 %
mây đen u ám
27.7° / 29.9°
86 %
mây đen u ám
26.1° / 26.2°
87 %
mây đen u ám
26.8° / 26.9°
86 %
mây đen u ám
27° / 27°
86 %
mây đen u ám
26.1° / 27°
86 %
mây đen u ám
26.9° / 26.5°
85 %
mây đen u ám
26.4° / 27.2°
83 %
mây đen u ám
26.1° / 27°
82 %
mây đen u ám
28.5° / 32.3°
73 %
mây đen u ám
30.3° / 34.5°
63 %
mây đen u ám
32.9° / 37°
53 %
mây đen u ám
34.3° / 37.9°
46 %
mây đen u ám
35.4° / 39°
44 %
mây đen u ám
36.5° / 41.3°
43 %
mây đen u ám
36.1° / 41.9°
45 %
mây đen u ám
36.5° / 41.8°
46 %
mây đen u ám
35.3° / 41.3°
48 %
mây đen u ám
34.5° / 40.3°
55 %
mây đen u ám
32.8° / 38.8°
63 %
mây đen u ám
30.5° / 35.9°
73 %
mây đen u ám
29.8° / 34.7°
79 %
mây đen u ám
28° / 33.9°
81 %
mây đen u ám
28.9° / 33°
82 %
mây đen u ám
27° / 31.6°
83 %
mây đen u ám
27.7° / 30.1°
84 %
mây đen u ám
27.3° / 30.6°
85 %
mây đen u ám
27.7° / 27.8°
85 %
mây đen u ám
26.2° / 26°
84 %
mây đen u ám
27.6° / 27.1°
83 %
mây đen u ám
26.8° / 26.9°
81 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Đô Vinh - Phan Rang-Tháp Chàm những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Đô Vinh - Phan Rang-Tháp Chàm
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
196.61
1.26
0
1.84
48.91
3.98
6.88
1.32