Dự báo Thời tiết Phường Tân An - Buôn Ma Thuột
mây đen u ám
- Độ ẩm 91.9%
- Gió 2.2 m/s
- Điểm ngưng 21.2°
- UV 0
Dự báo thời tiết Phường Tân An - Buôn Ma Thuột những ngày tới
22.3° / 31.4°
22.7° / 32.9°
23.4° / 31.1°
23.7° / 31.6°
22.4° / 31.7°
Thời tiết Phường Tân An - Buôn Ma Thuột theo giờ
22° / 23.7°
92 %
mây đen u ám
22.6° / 23.9°
91 %
mây đen u ám
22.3° / 23.3°
90 %
mây đen u ám
23.9° / 24.9°
87 %
mây đen u ám
24.8° / 25.4°
79 %
mây đen u ám
27.3° / 27.6°
68 %
mây đen u ám
30.2° / 31.2°
53 %
mây đen u ám
31.3° / 33°
48 %
mây đen u ám
31° / 33.2°
48 %
mây đen u ám
30° / 32.5°
54 %
mây đen u ám
31.2° / 33.7°
52 %
mây đen u ám
30.5° / 33°
57 %
mây đen u ám
29.1° / 31°
62 %
mưa nhẹ
28.4° / 30.1°
64 %
mưa nhẹ
27.7° / 27.1°
71 %
mây đen u ám
25.4° / 25.5°
78 %
mây đen u ám
24.9° / 25.2°
81 %
mây đen u ám
25° / 24.3°
81 %
mây đen u ám
24° / 25.5°
80 %
mây đen u ám
24.8° / 25.8°
81 %
mây đen u ám
24.2° / 24.1°
83 %
mây đen u ám
24.7° / 24.8°
83 %
mây đen u ám
23.1° / 25°
85 %
mây đen u ám
23.7° / 24°
87 %
mây đen u ám
22.9° / 23.5°
89 %
mây đen u ám
22.7° / 23.9°
90 %
mây đen u ám
22.1° / 23°
88 %
mây đen u ám
24.1° / 25.1°
79 %
mây đen u ám
27° / 26.5°
69 %
mây đen u ám
28.9° / 30°
58 %
mây cụm
31° / 32.9°
50 %
mây đen u ám
31.5° / 33.1°
47 %
mây đen u ám
32.6° / 33°
45 %
mây đen u ám
31.4° / 32.9°
51 %
mây đen u ám
31.6° / 33.8°
52 %
mây đen u ám
31° / 32.3°
55 %
mây đen u ám
30° / 32.3°
55 %
mây đen u ám
30° / 32°
58 %
mây đen u ám
28.4° / 29.6°
66 %
mây đen u ám
27.7° / 27°
70 %
mây đen u ám
25.1° / 26.8°
77 %
mây đen u ám
25.8° / 25°
80 %
mây đen u ám
24.3° / 25.9°
81 %
mây đen u ám
25° / 25.3°
81 %
mây đen u ám
24.4° / 24.6°
84 %
mây đen u ám
23.5° / 24.8°
86 %
mây đen u ám
23.7° / 23°
88 %
mây đen u ám
23.1° / 23.5°
90 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Tân An - Buôn Ma Thuột những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Tân An - Buôn Ma Thuột
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
409.93
1.2
0.12
10.6
15.31
15.16
15.58
2.48