Dự báo Thời tiết Hòa Khánh - Buôn Ma Thuột
mây đen u ám
- Độ ẩm 88.5%
- Gió 2.34 m/s
- Điểm ngưng 20.3°
- UV 0.19
Dự báo thời tiết Hòa Khánh - Buôn Ma Thuột những ngày tới
22.6° / 31.3°
22.5° / 32.9°
23.6° / 32°
22.7° / 31.3°
22.2° / 31.5°
Thời tiết Hòa Khánh - Buôn Ma Thuột theo giờ
23.8° / 23.8°
88 %
mây đen u ám
23.5° / 23.4°
86 %
mây đen u ám
24.8° / 24.7°
81 %
mây đen u ám
26.9° / 26.6°
73 %
mây đen u ám
28.1° / 31°
60 %
mây đen u ám
31.3° / 32.7°
48 %
mây đen u ám
31.9° / 33.8°
48 %
mây đen u ám
30° / 32.7°
54 %
mây đen u ám
31.1° / 33.2°
52 %
mây đen u ám
30° / 32.3°
57 %
mây đen u ám
29.6° / 31°
62 %
mưa nhẹ
28.1° / 30.6°
64 %
mưa nhẹ
27.2° / 28°
71 %
mây đen u ám
25.8° / 25.8°
78 %
mây đen u ám
24.8° / 25.1°
81 %
mây đen u ám
24.1° / 24.9°
81 %
mây đen u ám
24° / 25.4°
80 %
mây đen u ám
24.4° / 25.2°
81 %
mây đen u ám
24.2° / 24.4°
83 %
mây đen u ám
24.7° / 24.1°
83 %
mây đen u ám
23.8° / 24.4°
85 %
mây đen u ám
23.3° / 23.9°
87 %
mây đen u ám
22.7° / 23.7°
89 %
mây đen u ám
22.4° / 23.8°
90 %
mây đen u ám
22° / 23.4°
88 %
mây đen u ám
24.4° / 25.3°
79 %
mây đen u ám
26.8° / 27°
69 %
mây đen u ám
28.1° / 30.9°
58 %
mây cụm
31° / 32.6°
50 %
mây đen u ám
31° / 33.9°
47 %
mây đen u ám
32.4° / 34°
45 %
mây đen u ám
31.7° / 32.6°
51 %
mây đen u ám
31.7° / 33.1°
52 %
mây đen u ám
31° / 33°
55 %
mây đen u ám
30.1° / 32.6°
55 %
mây đen u ám
29.8° / 32°
58 %
mây đen u ám
28.8° / 29.5°
66 %
mây đen u ám
27.9° / 27.1°
70 %
mây đen u ám
25.6° / 26.1°
77 %
mây đen u ám
25.7° / 25.1°
80 %
mây đen u ám
24.6° / 25.6°
81 %
mây đen u ám
24.4° / 25.2°
81 %
mây đen u ám
24.9° / 24.9°
84 %
mây đen u ám
23.8° / 24.9°
86 %
mây đen u ám
23.2° / 23.2°
88 %
mây đen u ám
23.5° / 23.6°
90 %
mây đen u ám
23.1° / 23.3°
89 %
mây đen u ám
23° / 23.3°
90 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Hòa Khánh - Buôn Ma Thuột những ngày tới
Chất lượng không khí tại Hòa Khánh - Buôn Ma Thuột
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
430.57
1.01
0.33
11.43
14.83
14.19
15.67
2.64