Dự báo Thời tiết Phường Chánh Phú Hòa - Thị xã Bến Cát
mây cụm
- Độ ẩm 91.7%
- Gió 2.45 m/s
- Điểm ngưng 25°
- UV 0.11
Dự báo thời tiết Phường Chánh Phú Hòa - Thị xã Bến Cát những ngày tới
26.3° / 34.1°
26° / 33.6°
26.3° / 34.9°
26.2° / 33.4°
25.1° / 33.3°
Thời tiết Phường Chánh Phú Hòa - Thị xã Bến Cát theo giờ
26.8° / 27.2°
91 %
mây cụm
26.3° / 27.6°
89 %
mây cụm
27.8° / 31°
85 %
mây cụm
29.1° / 33.9°
77 %
mây đen u ám
30.6° / 35.7°
67 %
mây đen u ám
33.6° / 38.2°
57 %
mây cụm
34.5° / 38.6°
50 %
mây cụm
34.5° / 38.1°
49 %
mây đen u ám
34.9° / 38.5°
48 %
mây đen u ám
33.2° / 35.1°
50 %
mây đen u ám
33.4° / 36.8°
50 %
mây đen u ám
32° / 36.2°
53 %
mây cụm
31° / 34.6°
61 %
mây cụm
30° / 33.8°
64 %
mây cụm
29.6° / 32°
68 %
mây thưa
28.9° / 31.2°
73 %
mây thưa
28.8° / 31.3°
77 %
mây thưa
27.1° / 30.9°
80 %
mây rải rác
28° / 31°
82 %
mây rải rác
27.7° / 29.6°
84 %
mây cụm
26.7° / 27°
86 %
mây đen u ám
26.3° / 26.8°
87 %
mây đen u ám
26.9° / 26.4°
88 %
mây đen u ám
26.5° / 27.7°
90 %
mưa nhẹ
26.5° / 27.7°
91 %
mưa nhẹ
28.7° / 31.1°
82 %
mây đen u ám
30° / 34.2°
71 %
mây đen u ám
32° / 35.3°
62 %
mây đen u ám
32.2° / 37.9°
57 %
mây đen u ám
33.6° / 37.9°
52 %
mây đen u ám
33.1° / 37.8°
50 %
mây đen u ám
33.9° / 38.9°
56 %
mây đen u ám
33.6° / 39.4°
55 %
mây đen u ám
33.5° / 37°
47 %
mây đen u ám
32.3° / 37°
53 %
mây đen u ám
33° / 36.5°
56 %
mây đen u ám
31.5° / 35.4°
60 %
mây đen u ám
31° / 33.6°
62 %
mây đen u ám
29.2° / 32.1°
66 %
mây đen u ám
28.9° / 31°
70 %
mây đen u ám
28.7° / 31°
73 %
mây đen u ám
27.7° / 30.4°
76 %
mây đen u ám
27.3° / 30.6°
79 %
mây đen u ám
27.1° / 29°
82 %
mây đen u ám
26.4° / 26.8°
84 %
mây đen u ám
27° / 26.3°
86 %
mây đen u ám
26.5° / 27.1°
88 %
mây đen u ám
26.4° / 27.9°
89 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Chánh Phú Hòa - Thị xã Bến Cát những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Chánh Phú Hòa - Thị xã Bến Cát
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
523.09
2.35
1.05
13.6
24.33
16.49
18.18
2.85