Dự báo Thời tiết Phường Tân Hội - Thành Phố Vĩnh Long
mây đen u ám
- Độ ẩm 91.2%
- Gió 2.17 m/s
- Điểm ngưng 24.7°
- UV 0.03
Dự báo thời tiết Phường Tân Hội - Thành Phố Vĩnh Long những ngày tới
26.2° / 35.9°
26.4° / 34.1°
25.2° / 34.7°
26° / 33°
27° / 32.3°
Thời tiết Phường Tân Hội - Thành Phố Vĩnh Long theo giờ
26° / 27.8°
91 %
mây đen u ám
26.4° / 27.1°
89 %
mây đen u ám
27.2° / 30.2°
84 %
mây đen u ám
29.1° / 33.4°
74 %
mây đen u ám
32° / 35.6°
64 %
mây đen u ám
33.3° / 38.5°
54 %
mây đen u ám
34.2° / 39.4°
49 %
mây đen u ám
35° / 39.1°
47 %
mây đen u ám
35.5° / 39.9°
47 %
mây đen u ám
34.6° / 38.1°
49 %
mây đen u ám
33.7° / 38.7°
53 %
mây đen u ám
32.5° / 36.8°
59 %
mây đen u ám
29.3° / 33.5°
67 %
mây cụm
28.3° / 32.5°
70 %
mây cụm
28.3° / 31.5°
74 %
mây thưa
27.5° / 30.5°
77 %
mây rải rác
27.4° / 29.2°
80 %
mây rải rác
26.2° / 26°
83 %
mây rải rác
26.2° / 26.1°
86 %
mây cụm
26.2° / 27.1°
88 %
mây cụm
26.3° / 27.8°
89 %
mây đen u ám
26.3° / 27.7°
90 %
mây đen u ám
26.8° / 27.9°
91 %
mây đen u ám
26.7° / 27°
91 %
mây đen u ám
26° / 27.8°
91 %
mây đen u ám
28.8° / 31.6°
83 %
mây đen u ám
29.7° / 34.7°
72 %
mây đen u ám
31.1° / 36.5°
62 %
mây đen u ám
32.5° / 37.2°
57 %
mây đen u ám
34.6° / 38.4°
53 %
mây đen u ám
33.5° / 37.9°
55 %
mây đen u ám
33.6° / 38.9°
56 %
mây đen u ám
33.9° / 38.2°
58 %
mây đen u ám
34° / 38.5°
57 %
mây đen u ám
33.7° / 38.2°
57 %
mây đen u ám
32.6° / 37.2°
62 %
mây đen u ám
30° / 34.6°
70 %
mây đen u ám
28.2° / 32.3°
74 %
mây đen u ám
27° / 32°
78 %
mây đen u ám
28° / 30.4°
82 %
mây đen u ám
27.5° / 27.3°
85 %
mây đen u ám
26.1° / 26°
87 %
mây đen u ám
26.1° / 26.9°
88 %
mây đen u ám
26.9° / 27.2°
90 %
mây đen u ám
26.9° / 27.7°
91 %
mây đen u ám
25° / 27.8°
92 %
mây đen u ám
25.1° / 26.9°
93 %
mưa nhẹ
25.3° / 26.4°
93 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Tân Hội - Thành Phố Vĩnh Long những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Tân Hội - Thành Phố Vĩnh Long
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
220.75
1.12
0
2.38
56.41
6.59
8.26
0.96