Dự báo Thời tiết Phường Phú Khánh - Thành Phố Thái Bình
mây đen u ám
- Độ ẩm 82.9%
- Gió 3.18 m/s
- Điểm ngưng 27°
- UV 0
Dự báo thời tiết Phường Phú Khánh - Thành Phố Thái Bình những ngày tới
24.4° / 36.1°
26.3° / 35.7°
28.3° / 39.9°
27° / 36.8°
24.1° / 28.3°
Thời tiết Phường Phú Khánh - Thành Phố Thái Bình theo giờ
29.6° / 35.5°
81 %
mây đen u ám
30° / 35.8°
82 %
mưa nhẹ
29.9° / 35.2°
82 %
mây đen u ám
29.8° / 36.2°
80 %
mây đen u ám
30.2° / 37.6°
76 %
mây đen u ám
31.2° / 38.7°
70 %
mây đen u ám
33.4° / 40.8°
61 %
mây đen u ám
35.1° / 42.6°
53 %
mây đen u ám
36.7° / 43.2°
48 %
mây đen u ám
36.4° / 43.9°
47 %
mây đen u ám
35.9° / 42.5°
56 %
mưa nhẹ
34.8° / 42°
59 %
mưa nhẹ
34.6° / 40.3°
57 %
mưa nhẹ
33.5° / 40.9°
60 %
mưa nhẹ
32.3° / 39.2°
67 %
mưa vừa
24° / 25.5°
86 %
mưa vừa
27° / 26.8°
80 %
mưa nhẹ
26.7° / 27°
78 %
mây đen u ám
26.2° / 27°
77 %
mây đen u ám
26.4° / 26.4°
75 %
mây đen u ám
26.6° / 26°
74 %
mây đen u ám
26.6° / 26.5°
76 %
mây đen u ám
26.7° / 27°
77 %
mây đen u ám
26° / 26.3°
79 %
mây đen u ám
27.5° / 27.9°
81 %
mây đen u ám
27.8° / 27.9°
82 %
mây đen u ám
27.5° / 30.4°
82 %
mây đen u ám
27.7° / 30.2°
80 %
mây đen u ám
28.9° / 33°
75 %
mây đen u ám
30° / 33.9°
73 %
mây đen u ám
30.6° / 35.1°
67 %
mây đen u ám
33.9° / 38.1°
58 %
mây đen u ám
34.7° / 39.1°
54 %
mây đen u ám
34.8° / 40.6°
53 %
mây đen u ám
35.2° / 41.8°
52 %
mây đen u ám
35.7° / 41.3°
53 %
mây đen u ám
34.3° / 40.7°
56 %
mây đen u ám
32.8° / 38.2°
62 %
mây đen u ám
32° / 39°
68 %
mây đen u ám
30.5° / 37.1°
73 %
mây đen u ám
31.2° / 37.1°
73 %
mây rải rác
31.3° / 38°
71 %
mây rải rác
32° / 38.9°
70 %
mây rải rác
31.8° / 37.7°
67 %
mây rải rác
31.4° / 36.1°
68 %
mây rải rác
30.4° / 34.2°
68 %
mây cụm
30° / 33.2°
70 %
mây cụm
29.6° / 33.3°
71 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Phú Khánh - Thành Phố Thái Bình những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Phú Khánh - Thành Phố Thái Bình
Trung bình
Không tốt cho người nhạy cảm. Nhóm người nhạy cảm có thể chịu ảnh hưởng sức khỏe. Số đông không có nguy cơ bị tác động.
593.66
9.7
1.44
9.4
26.79
31.55
35.19
2.27