Dự báo Thời tiết Phước Bình - Thị xã Trảng Bàng
mây đen u ám
- Độ ẩm 88.6%
- Gió 2.94 m/s
- Điểm ngưng 24.7°
- UV 0
Dự báo thời tiết Phước Bình - Thị xã Trảng Bàng những ngày tới
26.6° / 35.9°
26.9° / 35.7°
26.8° / 35°
27.2° / 35.8°
26° / 34.5°
Thời tiết Phước Bình - Thị xã Trảng Bàng theo giờ
26° / 26.2°
88 %
mây đen u ám
26.6° / 26°
89 %
mây đen u ám
26.4° / 26.3°
89 %
mây đen u ám
27.3° / 31°
84 %
mây đen u ám
29.3° / 33.7°
75 %
mây đen u ám
31.6° / 36.5°
65 %
mây đen u ám
32.2° / 37.5°
59 %
mây đen u ám
33.3° / 37.1°
54 %
mây đen u ám
34.8° / 39°
50 %
mây đen u ám
35.4° / 39.9°
46 %
mây đen u ám
35.8° / 38°
43 %
mây đen u ám
34° / 37.3°
45 %
mây đen u ám
34.6° / 37.5°
47 %
mây đen u ám
33.9° / 37.3°
50 %
mây cụm
31.4° / 35.7°
57 %
mây cụm
30.7° / 34.4°
59 %
mây cụm
30.7° / 33.1°
64 %
mây thưa
29.5° / 32.9°
69 %
mây rải rác
28.6° / 32°
74 %
mây rải rác
28° / 31.6°
77 %
mây rải rác
27.7° / 31.5°
80 %
mây cụm
27.8° / 30.6°
82 %
mây cụm
27.6° / 30.2°
84 %
mây đen u ám
26.3° / 26.8°
86 %
mây đen u ám
26° / 26.7°
87 %
mây đen u ám
26.8° / 26.2°
88 %
mây đen u ám
26.1° / 26.4°
88 %
mây đen u ám
28° / 33°
79 %
mây đen u ám
30.9° / 35°
67 %
mây đen u ám
31.3° / 35°
59 %
mây đen u ám
33.1° / 37.2°
55 %
mây đen u ám
34.3° / 39°
50 %
mây đen u ám
35° / 38.5°
47 %
mây đen u ám
35.2° / 39.5°
46 %
mây đen u ám
35° / 39.9°
49 %
mây đen u ám
33.4° / 36.6°
50 %
mây đen u ám
32.8° / 36.8°
52 %
mây đen u ám
33.2° / 36.2°
51 %
mây đen u ám
32.4° / 35.3°
54 %
mây đen u ám
31.3° / 34.7°
56 %
mây cụm
30.6° / 33.9°
61 %
mây đen u ám
29° / 32.6°
64 %
mây đen u ám
29.8° / 32.1°
68 %
mây đen u ám
28.9° / 31.9°
72 %
mây đen u ám
28.2° / 30°
76 %
mây đen u ám
27.6° / 30.9°
78 %
mây đen u ám
27.2° / 29.8°
80 %
mây đen u ám
27.2° / 27.2°
82 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phước Bình - Thị xã Trảng Bàng những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phước Bình - Thị xã Trảng Bàng
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
458.94
2.32
0.83
11.75
24.83
14.49
16.17
2.84