Dự báo Thời tiết Long Thành Nam - Thị xã Hòa Thành
mây cụm
- Độ ẩm 90.9%
- Gió 2.47 m/s
- Điểm ngưng 24.7°
- UV 0.11
Dự báo thời tiết Long Thành Nam - Thị xã Hòa Thành những ngày tới
26.2° / 35°
26.6° / 35.7°
26.8° / 35°
26.6° / 35.1°
26.8° / 34°
Thời tiết Long Thành Nam - Thị xã Hòa Thành theo giờ
26.7° / 26.2°
89 %
mây cụm
26.2° / 27.6°
90 %
mây cụm
26.7° / 26.8°
88 %
mây cụm
27.2° / 31.1°
82 %
mây đen u ám
29.7° / 33.7°
75 %
mây đen u ám
31.9° / 36.9°
66 %
mây đen u ám
33.2° / 37.8°
54 %
mây đen u ám
34.8° / 38.9°
50 %
mây đen u ám
35.7° / 39°
46 %
mây đen u ám
35.1° / 38.5°
43 %
mây đen u ám
34.7° / 37.9°
45 %
mây đen u ám
34.1° / 37°
47 %
mây đen u ám
33.8° / 37.2°
50 %
mây cụm
31.7° / 35.3°
57 %
mây cụm
30.3° / 34.8°
59 %
mây cụm
30.6° / 33.1°
64 %
mây thưa
29.2° / 32.1°
69 %
mây rải rác
29° / 31.1°
74 %
mây rải rác
29° / 31.2°
77 %
mây rải rác
27.6° / 31.6°
80 %
mây cụm
27° / 30.9°
82 %
mây cụm
27.3° / 30.1°
84 %
mây đen u ám
26.6° / 26.8°
86 %
mây đen u ám
26° / 26.5°
87 %
mây đen u ám
26° / 26.8°
88 %
mây đen u ám
26.7° / 26.2°
88 %
mây đen u ám
28.7° / 32.3°
79 %
mây đen u ám
30.4° / 34.6°
67 %
mây đen u ám
31.7° / 35.6°
59 %
mây đen u ám
34° / 37°
55 %
mây đen u ám
34° / 39°
50 %
mây đen u ám
34.8° / 38.1°
47 %
mây đen u ám
35° / 39.8°
46 %
mây đen u ám
34.8° / 39.1°
49 %
mây đen u ám
33.2° / 36.6°
50 %
mây đen u ám
33° / 36.6°
52 %
mây đen u ám
34° / 36.4°
51 %
mây đen u ám
32.7° / 35.6°
54 %
mây đen u ám
31° / 34.6°
56 %
mây cụm
30.2° / 34°
61 %
mây đen u ám
29.7° / 32.1°
64 %
mây đen u ám
29.6° / 32.3°
68 %
mây đen u ám
28.6° / 31.7°
72 %
mây đen u ám
28.9° / 30.3°
76 %
mây đen u ám
27° / 30.1°
78 %
mây đen u ám
27.3° / 29.1°
80 %
mây đen u ám
27.1° / 27.4°
82 %
mây đen u ám
26.1° / 26.5°
84 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Long Thành Nam - Thị xã Hòa Thành những ngày tới
Chất lượng không khí tại Long Thành Nam - Thị xã Hòa Thành
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
463.57
2.19
0.65
12.55
20.48
14.53
15.71
3.46