Dự báo Thời tiết Bình Minh - Thành Phố Tây Ninh
mây đen u ám
- Độ ẩm 85.2%
- Gió 3.5 m/s
- Điểm ngưng 24.3°
- UV 0
Dự báo thời tiết Bình Minh - Thành Phố Tây Ninh những ngày tới
27° / 35.8°
27° / 35.7°
26.1° / 35.6°
27.8° / 35.1°
26.4° / 34.8°
Thời tiết Bình Minh - Thành Phố Tây Ninh theo giờ
28° / 30.9°
84 %
mây đen u ám
28° / 30.3°
85 %
mây đen u ám
27.2° / 30.6°
86 %
mây đen u ám
26.2° / 26.2°
87 %
mây đen u ám
26.4° / 27°
88 %
mây đen u ám
27.7° / 31.6°
82 %
mây đen u ám
29.6° / 34.8°
71 %
mây đen u ám
31.6° / 36.1°
64 %
mây đen u ám
32.7° / 37.4°
59 %
mây đen u ám
33.2° / 37.1°
54 %
mây đen u ám
34.3° / 38.4°
50 %
mây đen u ám
35.5° / 39.3°
46 %
mây đen u ám
36° / 38°
43 %
mây đen u ám
35° / 38°
45 %
mây đen u ám
34° / 37.2°
47 %
mây đen u ám
33.9° / 37.3°
50 %
mây cụm
31.3° / 35.9°
57 %
mây cụm
30.5° / 35°
59 %
mây cụm
30.9° / 33.2°
64 %
mây thưa
29.5° / 32.4°
69 %
mây rải rác
29° / 31.8°
74 %
mây rải rác
28.1° / 31.5°
77 %
mây rải rác
27.7° / 31.3°
80 %
mây cụm
28° / 31°
82 %
mây cụm
27° / 31°
84 %
mây đen u ám
26.6° / 26.5°
86 %
mây đen u ám
26.9° / 26.2°
87 %
mây đen u ám
26.3° / 26.7°
88 %
mây đen u ám
26.2° / 27°
88 %
mây đen u ám
28.8° / 32.1°
79 %
mây đen u ám
30.4° / 34.1°
67 %
mây đen u ám
31.3° / 35.5°
59 %
mây đen u ám
33.8° / 37.1°
55 %
mây đen u ám
34.3° / 38.7°
50 %
mây đen u ám
34° / 38.8°
47 %
mây đen u ám
35.4° / 39.6°
46 %
mây đen u ám
35° / 39.2°
49 %
mây đen u ám
33.5° / 36.4°
50 %
mây đen u ám
32° / 36.7°
52 %
mây đen u ám
33.8° / 36.6°
51 %
mây đen u ám
32° / 35.1°
54 %
mây đen u ám
31.2° / 34.3°
56 %
mây cụm
30.8° / 33.6°
61 %
mây đen u ám
29.5° / 32.4°
64 %
mây đen u ám
29.9° / 32.3°
68 %
mây đen u ám
28.2° / 32°
72 %
mây đen u ám
28.1° / 30.6°
76 %
mây đen u ám
27.5° / 30.1°
78 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Bình Minh - Thành Phố Tây Ninh những ngày tới
Chất lượng không khí tại Bình Minh - Thành Phố Tây Ninh
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
452.68
2.27
1.02
12.24
25.57
14.7
15.7
2.98