Dự báo Thời tiết Thành Long - Châu Thành
mây đen u ám
- Độ ẩm 66.9%
- Gió 5.32 m/s
- Điểm ngưng 24.6°
- UV 5.52
Dự báo thời tiết Thành Long - Châu Thành những ngày tới
26.3° / 34.4°
26.8° / 34.7°
26.9° / 35.8°
27.4° / 33.4°
27.3° / 33.8°
Thời tiết Thành Long - Châu Thành theo giờ
31.1° / 36.7°
68 %
mây đen u ám
31.5° / 36.8°
66 %
mây đen u ám
31.5° / 36°
65 %
mây đen u ám
32.3° / 37.7°
62 %
mây đen u ám
33.1° / 38°
57 %
mây đen u ám
34.5° / 38.2°
52 %
mây đen u ám
35° / 38.7°
46 %
mây đen u ám
33.9° / 36.7°
45 %
mây đen u ám
33° / 36.4°
48 %
mây đen u ám
33.9° / 36.6°
51 %
mây đen u ám
31.1° / 35.7°
57 %
mây đen u ám
30° / 34.7°
61 %
mây đen u ám
30° / 33.5°
66 %
mây đen u ám
29.3° / 33°
70 %
mây đen u ám
28° / 33°
74 %
mây đen u ám
28.2° / 31.2°
77 %
mây đen u ám
27.4° / 32°
79 %
mây đen u ám
27.2° / 30.1°
80 %
mây đen u ám
28° / 30.8°
81 %
mây đen u ám
27.8° / 27.5°
82 %
mây đen u ám
26.2° / 26.4°
83 %
mây đen u ám
26.2° / 26°
84 %
mây đen u ám
26.3° / 26.1°
85 %
mây đen u ám
29° / 31.9°
77 %
mây đen u ám
30° / 34°
68 %
mây đen u ám
31° / 35.1°
61 %
mây đen u ám
32° / 36.7°
55 %
mây đen u ám
34.1° / 38.8°
51 %
mây đen u ám
34.5° / 39.1°
49 %
mây đen u ám
34.2° / 39.4°
55 %
mây đen u ám
33.6° / 38.9°
55 %
mây đen u ám
33.2° / 36.1°
52 %
mây đen u ám
33.5° / 36.5°
53 %
mây đen u ám
32.4° / 36.8°
54 %
mây đen u ám
32.8° / 35.3°
56 %
mây đen u ám
31.1° / 34.5°
57 %
mây đen u ám
30.9° / 33.5°
61 %
mây đen u ám
29.4° / 32.2°
66 %
mây đen u ám
28.3° / 32.8°
70 %
mây đen u ám
28.9° / 32°
74 %
mây đen u ám
27.6° / 30.9°
77 %
mây đen u ám
27.6° / 30.3°
80 %
mây đen u ám
27° / 29.3°
81 %
mây cụm
27° / 27.1°
83 %
mây đen u ám
26.3° / 26°
84 %
mây đen u ám
26.2° / 26.2°
85 %
mưa nhẹ
28° / 27.5°
85 %
mây đen u ám
29° / 32.3°
78 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Thành Long - Châu Thành những ngày tới
Chất lượng không khí tại Thành Long - Châu Thành
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
458.46
2.81
1.88
10.55
23.8
13.44
15.69
4.08