Dự báo Thời tiết Phường Hoà Hiệp Trung - Thị xã Đông Hòa
mây đen u ám
- Độ ẩm 70.6%
- Gió 4.4 m/s
- Điểm ngưng 22.8°
- UV 0
Dự báo thời tiết Phường Hoà Hiệp Trung - Thị xã Đông Hòa những ngày tới
29° / 38.3°
27.5° / 38.6°
28.1° / 38.8°
28.2° / 38.5°
28° / 39°
Thời tiết Phường Hoà Hiệp Trung - Thị xã Đông Hòa theo giờ
28.7° / 30°
71 %
mây đen u ám
28.3° / 30.4°
70 %
mây đen u ám
28.8° / 30.1°
70 %
mây đen u ám
28.6° / 30.1°
71 %
mây đen u ám
28.3° / 30.6°
70 %
mây đen u ám
29° / 32.1°
66 %
mây đen u ám
32.1° / 36°
55 %
mây đen u ám
34.2° / 37.6°
46 %
mây đen u ám
36.4° / 39.5°
42 %
mây đen u ám
37° / 41°
40 %
mây đen u ám
37.3° / 41.3°
37 %
mây đen u ám
38.6° / 42.7°
37 %
mây đen u ám
37.4° / 41.9°
39 %
mây đen u ám
37.4° / 41.8°
40 %
mây đen u ám
36.9° / 40.9°
43 %
mây đen u ám
35.4° / 39.9°
46 %
mây đen u ám
32.3° / 36.6°
55 %
mây đen u ám
31.3° / 35.2°
61 %
mây đen u ám
30.1° / 35°
62 %
mây đen u ám
31° / 33.9°
63 %
mây đen u ám
29.6° / 32°
64 %
mây đen u ám
30° / 31.5°
66 %
mây đen u ám
29° / 31.1°
69 %
mây đen u ám
28° / 30.5°
70 %
mây đen u ám
28.6° / 30.8°
70 %
mây đen u ám
27.2° / 29.2°
71 %
mây đen u ám
27.9° / 29.1°
72 %
mây đen u ám
27.7° / 29°
72 %
mây đen u ám
27.7° / 30.2°
70 %
mây đen u ám
30.8° / 32.2°
61 %
mây đen u ám
33° / 35.6°
52 %
mây cụm
35.1° / 38.2°
43 %
mây cụm
36.9° / 39.1°
39 %
mây cụm
37.9° / 41.2°
38 %
mây cụm
38.7° / 42.7°
37 %
mây đen u ám
38.6° / 43°
36 %
mây đen u ám
38.9° / 43.4°
36 %
mây đen u ám
38.7° / 42.8°
38 %
mây đen u ám
37.8° / 41.9°
40 %
mây đen u ám
35.8° / 41°
46 %
mây đen u ám
33° / 37.6°
56 %
mây đen u ám
30° / 35.8°
66 %
mây đen u ám
29.9° / 33.6°
69 %
mây đen u ám
29.4° / 32.2°
69 %
mây đen u ám
28.6° / 31.2°
70 %
mây đen u ám
28.9° / 31.2°
70 %
mây đen u ám
28.9° / 32°
69 %
mây đen u ám
29° / 30.9°
68 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Hoà Hiệp Trung - Thị xã Đông Hòa những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Hoà Hiệp Trung - Thị xã Đông Hòa
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
188.57
1.14
0
3.02
23.32
2.06
2.52
1.16