Dự báo Thời tiết Thị trấn Bình Phong Thạnh - Mộc Hóa
mây đen u ám
- Độ ẩm 93%
- Gió 2.02 m/s
- Điểm ngưng 24.3°
- UV 0.11
Dự báo thời tiết Thị trấn Bình Phong Thạnh - Mộc Hóa những ngày tới
26° / 35.9°
26.8° / 34.6°
26.2° / 34.4°
26.8° / 34°
26.3° / 33.3°
Thời tiết Thị trấn Bình Phong Thạnh - Mộc Hóa theo giờ
26.1° / 27.4°
91 %
mây đen u ám
26.7° / 27.3°
92 %
mây đen u ám
26.6° / 28°
90 %
mây đen u ám
27.1° / 30.8°
85 %
mây đen u ám
30° / 33.9°
77 %
mây đen u ám
31.9° / 36.8°
68 %
mây cụm
33.4° / 39°
55 %
mây cụm
34.3° / 39.7°
50 %
mây cụm
35.2° / 39.8°
48 %
mây cụm
34.5° / 38.3°
47 %
mây đen u ám
34° / 37°
49 %
mây đen u ám
33.6° / 37.5°
53 %
mây đen u ám
32.5° / 36.4°
59 %
mây đen u ám
30.8° / 33.3°
67 %
mây cụm
29.4° / 32.3°
71 %
mây cụm
28.4° / 31.4°
75 %
mây rải rác
27.5° / 31.4°
78 %
mây rải rác
27.2° / 30.2°
81 %
mây cụm
27.1° / 30.8°
84 %
mây cụm
27.2° / 27.4°
85 %
mây cụm
26.7° / 26.3°
87 %
mây cụm
26° / 26.2°
89 %
mây đen u ám
27° / 27°
89 %
mây cụm
26.3° / 27°
90 %
mây cụm
26.5° / 28°
90 %
mây đen u ám
26.1° / 27.7°
90 %
mây đen u ám
28.5° / 31.5°
82 %
mây đen u ám
30.6° / 34.6°
72 %
mây đen u ám
31.7° / 36.5°
64 %
mây đen u ám
32.6° / 37.1°
58 %
mây đen u ám
34.4° / 38.3°
53 %
mây đen u ám
33° / 38.1°
52 %
mây đen u ám
34.8° / 38.2°
49 %
mây đen u ám
35° / 39.2°
50 %
mây đen u ám
33.2° / 39°
51 %
mây đen u ám
33.2° / 37.5°
52 %
mây đen u ám
32.7° / 36.2°
58 %
mây đen u ám
30.7° / 34.7°
65 %
mây đen u ám
29.5° / 32.3°
69 %
mây đen u ám
28.1° / 31.8°
74 %
mây đen u ám
28.6° / 31.3°
77 %
mây cụm
27.4° / 30.7°
79 %
mây cụm
28° / 30°
82 %
mây đen u ám
27.6° / 31°
85 %
mây đen u ám
27.1° / 27.2°
86 %
mây đen u ám
26.3° / 26.3°
87 %
mây đen u ám
26.8° / 27°
89 %
mây đen u ám
26.3° / 27°
90 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Bình Phong Thạnh - Mộc Hóa những ngày tới
Chất lượng không khí tại Thị trấn Bình Phong Thạnh - Mộc Hóa
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
344.18
1.59
0
6.51
36.04
10.28
12.13
1.36