Dự báo Thời tiết Phường Quyết Thắng - Thành Phố Kon Tum
mưa nhẹ
- Độ ẩm 95.8%
- Gió 0.38 m/s
- Điểm ngưng 22.3°
- UV 0.17
Dự báo thời tiết Phường Quyết Thắng - Thành Phố Kon Tum những ngày tới
22° / 31.9°
22.7° / 31.1°
23° / 30.7°
23.3° / 30.7°
22.1° / 30.4°
Thời tiết Phường Quyết Thắng - Thành Phố Kon Tum theo giờ
23.2° / 23.9°
95 %
mưa nhẹ
23.3° / 24.1°
94 %
mây đen u ám
23.2° / 24.9°
94 %
mây đen u ám
24.7° / 25.5°
89 %
mưa nhẹ
27.7° / 29.6°
74 %
mưa nhẹ
30.5° / 32.6°
59 %
mây đen u ám
31.3° / 33.5°
55 %
mây đen u ám
30.7° / 34°
56 %
mây đen u ám
30.6° / 34°
58 %
mây đen u ám
29.2° / 32.8°
61 %
mưa nhẹ
29.2° / 31.5°
64 %
mưa nhẹ
28.5° / 30°
70 %
mưa nhẹ
25.3° / 26.8°
80 %
mưa nhẹ
24.3° / 25.5°
85 %
mây đen u ám
23.5° / 24.2°
87 %
mây đen u ám
24.6° / 24.1°
87 %
mây đen u ám
24.8° / 25.2°
84 %
mây đen u ám
24.3° / 25.9°
86 %
mây đen u ám
23.6° / 24.8°
89 %
mây đen u ám
23.5° / 23.8°
92 %
mây đen u ám
22.4° / 23.7°
94 %
mây đen u ám
22.8° / 23.4°
95 %
mây đen u ám
22.3° / 23.6°
93 %
mây đen u ám
22.1° / 23.7°
94 %
mây đen u ám
23.5° / 23.9°
94 %
mây đen u ám
25° / 25.3°
87 %
mây đen u ám
26.6° / 26.4°
77 %
mây đen u ám
29° / 29.6°
65 %
mây đen u ám
29.5° / 31.6°
57 %
mây đen u ám
30.5° / 32.5°
54 %
mây đen u ám
31.8° / 33.8°
54 %
mây đen u ám
31.2° / 33.3°
53 %
mây đen u ám
31° / 32.2°
57 %
mây đen u ám
29.6° / 31.6°
63 %
mây đen u ám
27.8° / 29.9°
72 %
mưa nhẹ
27° / 30.7°
71 %
mây đen u ám
26° / 27°
79 %
mưa nhẹ
24.3° / 24.8°
86 %
mây đen u ám
24.2° / 24.1°
87 %
mây đen u ám
24° / 24.5°
88 %
mây đen u ám
24.5° / 24.7°
87 %
mây đen u ám
23.6° / 23.9°
91 %
mây đen u ám
22° / 23.3°
93 %
mây đen u ám
22.8° / 23°
93 %
mây đen u ám
22.3° / 23.9°
94 %
mây đen u ám
22.3° / 23.6°
93 %
mây đen u ám
22.2° / 23.8°
93 %
mây đen u ám
23.8° / 23.1°
94 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Quyết Thắng - Thành Phố Kon Tum những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Quyết Thắng - Thành Phố Kon Tum
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
313.47
0.64
0
6.59
16.69
6.81
7.15
0.59