Dự báo Thời tiết Phường Thủy Phương - Thị xã Hương Thủy
mây đen u ám
- Độ ẩm 72.7%
- Gió 2.09 m/s
- Điểm ngưng 22.9°
- UV 2.53
Dự báo thời tiết Phường Thủy Phương - Thị xã Hương Thủy những ngày tới
25.1° / 38.8°
24.8° / 38.2°
25° / 38.9°
26.1° / 39.2°
24.3° / 36°
Thời tiết Phường Thủy Phương - Thị xã Hương Thủy theo giờ
27° / 29.4°
72 %
mây đen u ám
28.8° / 30°
69 %
mây đen u ám
30.5° / 33.2°
61 %
mây đen u ám
34° / 37.8°
51 %
mây đen u ám
37.8° / 41.6°
40 %
mây đen u ám
39° / 41.3°
34 %
mây đen u ám
34.9° / 38.5°
48 %
mây đen u ám
31.4° / 36.5°
61 %
mưa nhẹ
31° / 35.2°
69 %
mây đen u ám
30.9° / 35.6°
65 %
mây đen u ám
29.3° / 33.3°
72 %
mây đen u ám
28.6° / 31.8°
75 %
mây đen u ám
27.5° / 30.5°
76 %
mây đen u ám
27.6° / 29.2°
74 %
mây đen u ám
28° / 27.4°
74 %
mây đen u ám
25.3° / 26.1°
84 %
mưa nhẹ
25° / 25.5°
89 %
mưa nhẹ
24.1° / 25°
89 %
mây đen u ám
24.7° / 26°
89 %
mây đen u ám
25° / 25.1°
89 %
mây đen u ám
24.9° / 25.7°
88 %
mây đen u ám
24.4° / 24°
88 %
mây đen u ám
25.7° / 25.6°
85 %
mây đen u ám
28° / 30.3°
69 %
mây đen u ám
32.7° / 35°
52 %
mây đen u ám
34.8° / 36.9°
41 %
mây đen u ám
36.3° / 38.5°
35 %
mây đen u ám
37.1° / 39.9°
33 %
mây đen u ám
37.1° / 39.2°
34 %
mây đen u ám
38° / 39.1°
34 %
mây đen u ám
38.3° / 40.6°
33 %
mây đen u ám
38.4° / 40.6°
33 %
mây đen u ám
37.3° / 39.5°
34 %
mây đen u ám
35.1° / 38.2°
41 %
mây đen u ám
31° / 34.9°
56 %
mây đen u ám
29.6° / 31.4°
65 %
mây đen u ám
29.6° / 31.8°
65 %
mây đen u ám
27.9° / 29.6°
70 %
mây đen u ám
27.2° / 29.7°
70 %
mây đen u ám
27.6° / 30°
71 %
mây đen u ám
27° / 26.2°
72 %
mây đen u ám
26.3° / 26.3°
74 %
mây đen u ám
26.8° / 26.6°
73 %
mây đen u ám
26.8° / 26.5°
73 %
mây đen u ám
26.3° / 26.9°
72 %
mây đen u ám
25.2° / 26.5°
72 %
mây đen u ám
26.8° / 26.9°
71 %
mây đen u ám
29.6° / 31.5°
60 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Thủy Phương - Thị xã Hương Thủy những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Thủy Phương - Thị xã Hương Thủy
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
172.67
0.84
0.49
0.81
13.83
3.78
4.87
0.66