Dự báo Thời tiết Phường Tân Thới Hòa - Quận Tân Phú
mây đen u ám
- Độ ẩm 89.7%
- Gió 2.24 m/s
- Điểm ngưng 26.1°
- UV 0.12
Dự báo thời tiết Phường Tân Thới Hòa - Quận Tân Phú những ngày tới
27.7° / 35.8°
26.9° / 34.5°
27° / 34.6°
27.8° / 33.4°
27° / 34°
Thời tiết Phường Tân Thới Hòa - Quận Tân Phú theo giờ
28.3° / 35.1°
89 %
mây đen u ám
28.3° / 34.4°
88 %
mây đen u ám
29.3° / 36°
84 %
mây đen u ám
31° / 36.1°
77 %
mây đen u ám
31.2° / 38.2°
68 %
mây đen u ám
33.5° / 39.6°
59 %
mây cụm
34° / 38.6°
48 %
mây cụm
35.7° / 40°
45 %
mây cụm
35.6° / 39.3°
45 %
mây đen u ám
34° / 37.7°
44 %
mây đen u ám
34.6° / 37°
46 %
mây đen u ám
33.9° / 36.3°
51 %
mây cụm
31.2° / 35.9°
58 %
mây cụm
30.8° / 34°
61 %
mây cụm
29.8° / 33.1°
64 %
mây rải rác
29.9° / 32.4°
68 %
mây cụm
28.3° / 32.7°
71 %
mây cụm
28.4° / 31.7°
74 %
mây cụm
28.6° / 31.5°
76 %
mây cụm
27° / 31.4°
79 %
mây cụm
27.2° / 30.8°
81 %
mây đen u ám
27.4° / 30°
83 %
mây đen u ám
27.7° / 27.2°
84 %
mây đen u ám
26.7° / 26.7°
85 %
mây đen u ám
27.4° / 27.6°
85 %
mưa nhẹ
28.8° / 32.1°
78 %
mây đen u ám
30.5° / 34.8°
69 %
mây đen u ám
31.3° / 36.5°
60 %
mây đen u ám
33° / 37.3°
55 %
mây đen u ám
34.2° / 38°
51 %
mây đen u ám
34.2° / 38.5°
49 %
mây đen u ám
34.6° / 38.5°
51 %
mây đen u ám
34.3° / 38.4°
49 %
mây đen u ám
33.4° / 36°
50 %
mây đen u ám
33.1° / 37.4°
51 %
mây đen u ám
33.6° / 38°
51 %
mây đen u ám
32° / 35°
57 %
mây đen u ám
30.8° / 34°
61 %
mây đen u ám
30° / 33.2°
65 %
mây đen u ám
29.9° / 32.4°
68 %
mây đen u ám
28.9° / 32.9°
71 %
mây đen u ám
28.1° / 31.4°
74 %
mây đen u ám
29° / 31.5°
77 %
mây đen u ám
27.3° / 30.8°
79 %
mây đen u ám
27.1° / 30.8°
82 %
mây đen u ám
27.4° / 30.2°
83 %
mây đen u ám
28° / 27.1°
84 %
mây đen u ám
27° / 27.1°
86 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Tân Thới Hòa - Quận Tân Phú những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Tân Thới Hòa - Quận Tân Phú
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
497.94
2.96
0.66
11.65
31.11
16.29
18.32
2.11