Dự báo Thời tiết Phường 21 - Quận Bình Thạnh
mây đen u ám
- Độ ẩm 86.6%
- Gió 3.13 m/s
- Điểm ngưng 27.4°
- UV 2.71
Dự báo thời tiết Phường 21 - Quận Bình Thạnh những ngày tới
27.5° / 34.3°
26.6° / 34.7°
26.8° / 35.2°
27.3° / 33.8°
26.3° / 33.5°
Thời tiết Phường 21 - Quận Bình Thạnh theo giờ
29.4° / 36.7°
85 %
mây đen u ám
29.8° / 36.3°
86 %
mây đen u ám
30.7° / 37.7°
82 %
mây đen u ám
30.2° / 37.1°
76 %
mây đen u ám
32.3° / 39.8°
69 %
mây đen u ám
33° / 38.4°
56 %
mây đen u ám
34.5° / 38.9°
49 %
mây đen u ám
33.9° / 38.5°
53 %
mây đen u ám
33.1° / 36.6°
49 %
mây đen u ám
33.6° / 36.4°
48 %
mây đen u ám
33° / 36.2°
52 %
mây đen u ám
31.4° / 35.8°
59 %
mây cụm
30.2° / 34.9°
63 %
mây cụm
29.4° / 33.4°
65 %
mây đen u ám
29° / 32.9°
69 %
mây đen u ám
28.7° / 32.1°
71 %
mây cụm
28.9° / 31.8°
74 %
mây cụm
27.7° / 31.3°
79 %
mây cụm
27.2° / 30.5°
81 %
mây cụm
27.1° / 30.2°
83 %
mây đen u ám
27.1° / 27°
84 %
mây đen u ám
26.3° / 26°
85 %
mây đen u ám
27° / 26.6°
85 %
mây đen u ám
26.1° / 26.4°
84 %
mây đen u ám
28.5° / 31°
77 %
mây đen u ám
30.5° / 34.2°
69 %
mây đen u ám
31.4° / 36.7°
61 %
mây đen u ám
33° / 38°
56 %
mây đen u ám
34.7° / 38.2°
52 %
mây đen u ám
34.9° / 38.6°
51 %
mưa nhẹ
34.6° / 39.3°
54 %
mây đen u ám
33.8° / 38°
54 %
mây đen u ám
33.8° / 36°
52 %
mây đen u ám
33.9° / 37.1°
53 %
mây đen u ám
32.4° / 36.3°
55 %
mây đen u ám
31.2° / 36.3°
59 %
mây đen u ám
30.4° / 34.8°
63 %
mây đen u ám
30.3° / 34.1°
67 %
mây đen u ám
29.8° / 33.4°
70 %
mây cụm
29.7° / 32.7°
71 %
mây đen u ám
28.2° / 31.8°
73 %
mây đen u ám
28.6° / 31.8°
76 %
mây đen u ám
27° / 30.8°
78 %
mây đen u ám
27.1° / 30.9°
81 %
mây đen u ám
28° / 30.3°
83 %
mây đen u ám
27.7° / 27.5°
85 %
mây đen u ám
26.7° / 26°
86 %
mây đen u ám
27.1° / 27°
86 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường 21 - Quận Bình Thạnh những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường 21 - Quận Bình Thạnh
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
487.67
2.31
1.61
9.89
33.85
15.53
17.67
2.32