Dự báo Thời tiết Phường Tân Chánh Hiệp - Quận 12
mây đen u ám
- Độ ẩm 90%
- Gió 1.79 m/s
- Điểm ngưng 26.5°
- UV 0
Dự báo thời tiết Phường Tân Chánh Hiệp - Quận 12 những ngày tới
27.7° / 35.8°
26.1° / 34.1°
27.8° / 34.6°
27.2° / 33.3°
26.8° / 33.5°
Thời tiết Phường Tân Chánh Hiệp - Quận 12 theo giờ
28.4° / 33.8°
88 %
mây đen u ám
28.9° / 35.1°
89 %
mây đen u ám
28.7° / 33.8°
88 %
mây đen u ám
28.7° / 33°
88 %
mây đen u ám
28.6° / 33.4°
84 %
mây đen u ám
29.3° / 34.7°
77 %
mây đen u ám
31.6° / 35.4°
60 %
mây đen u ám
32.3° / 36.3°
55 %
mây đen u ám
33.2° / 37.7°
52 %
mây cụm
34.4° / 38.8°
48 %
mây cụm
35.5° / 40°
45 %
mây cụm
35.9° / 39°
45 %
mây đen u ám
34.6° / 37.2°
44 %
mây đen u ám
34.4° / 36.5°
46 %
mây đen u ám
33.7° / 36.8°
51 %
mây cụm
31.7° / 35.8°
58 %
mây cụm
30.8° / 34.8°
61 %
mây cụm
30° / 34°
64 %
mây rải rác
29.6° / 32.9°
68 %
mây cụm
28° / 32.5°
71 %
mây cụm
28.6° / 31.9°
74 %
mây cụm
28.5° / 32°
76 %
mây cụm
27.5° / 31.8°
79 %
mây cụm
27.6° / 31°
81 %
mây đen u ám
27.2° / 30.2°
83 %
mây đen u ám
27.1° / 27.8°
84 %
mây đen u ám
26.9° / 26.3°
85 %
mây đen u ám
28° / 27.9°
85 %
mưa nhẹ
28° / 33°
78 %
mây đen u ám
30.6° / 34.6°
69 %
mây đen u ám
31.8° / 36.2°
60 %
mây đen u ám
33.1° / 37.1°
55 %
mây đen u ám
34.2° / 38°
51 %
mây đen u ám
34.3° / 38°
49 %
mây đen u ám
34.1° / 38.7°
51 %
mây đen u ám
34.2° / 38.8°
49 %
mây đen u ám
33.1° / 36.7°
50 %
mây đen u ám
33.9° / 37.6°
51 %
mây đen u ám
33.4° / 37.6°
51 %
mây đen u ám
31.4° / 35.3°
57 %
mây đen u ám
30.5° / 34°
61 %
mây đen u ám
30.9° / 33.6°
65 %
mây đen u ám
29.2° / 32.5°
68 %
mây đen u ám
28.8° / 32°
71 %
mây đen u ám
28.9° / 31.1°
74 %
mây đen u ám
28.9° / 31.7°
77 %
mây đen u ám
27.1° / 30°
79 %
mây đen u ám
27.1° / 30.8°
82 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Tân Chánh Hiệp - Quận 12 những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Tân Chánh Hiệp - Quận 12
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
485.69
2.97
0.33
11.95
31.86
14.93
17.62
2.93