Dự báo Thời tiết Thị trấn Tân Túc - Bình Chánh
mây đen u ám
- Độ ẩm 86.5%
- Gió 3.13 m/s
- Điểm ngưng 27.4°
- UV 2.71
Dự báo thời tiết Thị trấn Tân Túc - Bình Chánh những ngày tới
27.3° / 34.2°
27° / 34.2°
27° / 35.8°
27.6° / 33.8°
26.6° / 33.3°
Thời tiết Thị trấn Tân Túc - Bình Chánh theo giờ
30° / 36.8°
85 %
mây đen u ám
29.5° / 36.4°
86 %
mây đen u ám
30.7° / 37.4°
82 %
mây đen u ám
30.3° / 37.8°
76 %
mây đen u ám
32.4° / 39.1°
69 %
mây đen u ám
33.8° / 38.4°
56 %
mây đen u ám
34.8° / 38.5°
49 %
mây đen u ám
33.1° / 38.1°
53 %
mây đen u ám
33.8° / 37°
49 %
mây đen u ám
33.1° / 36.1°
48 %
mây đen u ám
33.4° / 36.1°
52 %
mây đen u ám
31.3° / 35.6°
59 %
mây cụm
30.4° / 34°
63 %
mây cụm
29.5° / 33.3°
65 %
mây đen u ám
29.6° / 32.4°
69 %
mây đen u ám
28.6° / 32.6°
71 %
mây cụm
29° / 31.6°
74 %
mây cụm
27.2° / 31.6°
79 %
mây cụm
27.2° / 31°
81 %
mây cụm
27.4° / 30.2°
83 %
mây đen u ám
27.2° / 27.6°
84 %
mây đen u ám
26.8° / 26.9°
85 %
mây đen u ám
26.3° / 26.9°
85 %
mây đen u ám
27° / 26.8°
84 %
mây đen u ám
28.8° / 31.6°
77 %
mây đen u ám
30.1° / 34.7°
69 %
mây đen u ám
31.1° / 36.2°
61 %
mây đen u ám
33.7° / 37.2°
56 %
mây đen u ám
34.1° / 38.3°
52 %
mây đen u ám
34.3° / 38.6°
51 %
mưa nhẹ
34° / 39.9°
54 %
mây đen u ám
33.4° / 38.8°
54 %
mây đen u ám
33° / 37°
52 %
mây đen u ám
33° / 37.5°
53 %
mây đen u ám
32.2° / 36.5°
55 %
mây đen u ám
31.8° / 36°
59 %
mây đen u ám
30.1° / 34.6°
63 %
mây đen u ám
30.2° / 34.2°
67 %
mây đen u ám
30° / 33.8°
70 %
mây cụm
29.7° / 32.8°
71 %
mây đen u ám
28.8° / 31.9°
73 %
mây đen u ám
29° / 31.4°
76 %
mây đen u ám
27.7° / 30.2°
78 %
mây đen u ám
27.2° / 30.7°
81 %
mây đen u ám
27.6° / 30.5°
83 %
mây đen u ám
27.3° / 27.7°
85 %
mây đen u ám
26.2° / 27°
86 %
mây đen u ám
27.3° / 27.5°
86 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Tân Túc - Bình Chánh những ngày tới
Chất lượng không khí tại Thị trấn Tân Túc - Bình Chánh
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
487.57
2.71
1.61
9.99
33.45
15.43
18.27
2.42