Dự báo Thời tiết Phường Tân Giang - Thành Phố Hà Tĩnh
mây đen u ám
- Độ ẩm 57.2%
- Gió 3.64 m/s
- Điểm ngưng 22.6°
- UV 0.98
Dự báo thời tiết Phường Tân Giang - Thành Phố Hà Tĩnh những ngày tới
29.4° / 36.2°
29.7° / 36.7°
29.7° / 38.9°
26.7° / 38.6°
25.4° / 30.7°
Thời tiết Phường Tân Giang - Thành Phố Hà Tĩnh theo giờ
31.5° / 35.5°
57 %
mây đen u ám
32.7° / 35.8°
55 %
mây đen u ám
33.3° / 37.2°
53 %
mây đen u ám
34.6° / 38.9°
49 %
mây đen u ám
37° / 40.3°
45 %
mây đen u ám
36° / 41.5°
45 %
mây đen u ám
34.6° / 40°
49 %
mây đen u ám
35.9° / 39.3°
49 %
mây đen u ám
35.8° / 39.2°
49 %
mây đen u ám
34.4° / 38.1°
52 %
mưa nhẹ
33.9° / 37.3°
55 %
mưa nhẹ
32.7° / 36.5°
58 %
mưa nhẹ
31.9° / 35.4°
61 %
mây đen u ám
30.2° / 34.7°
63 %
mây đen u ám
31° / 34.3°
64 %
mây đen u ám
30.9° / 33.4°
65 %
mây đen u ám
29.5° / 33.2°
65 %
mây đen u ám
29.5° / 33.7°
65 %
mây đen u ám
29.9° / 33.9°
65 %
mây đen u ám
29.4° / 33.9°
66 %
mây đen u ám
29° / 32.8°
66 %
mây đen u ám
29.9° / 32.7°
65 %
mây đen u ám
29.2° / 32.6°
65 %
mây đen u ám
29.6° / 32.9°
65 %
mây đen u ám
30.2° / 33.4°
65 %
mây đen u ám
31.2° / 35°
60 %
mây đen u ám
32.3° / 36.3°
55 %
mây đen u ám
35.5° / 39.4°
47 %
mây đen u ám
36.4° / 40.3°
44 %
mây đen u ám
35° / 39.3°
47 %
mây đen u ám
32.4° / 36.2°
57 %
mây đen u ám
32.6° / 35°
57 %
mây đen u ám
33.6° / 37.7°
54 %
mây đen u ám
33.7° / 37.3°
54 %
mây đen u ám
32.2° / 36.3°
56 %
mây đen u ám
32.9° / 35.7°
57 %
mây đen u ám
31.1° / 36°
59 %
mây đen u ám
31.8° / 34.8°
60 %
mây đen u ám
31.4° / 34.5°
61 %
mây đen u ám
30.1° / 34.3°
61 %
mây đen u ám
30.9° / 34.7°
62 %
mây đen u ám
30.6° / 34.4°
62 %
mây đen u ám
30.5° / 33.4°
62 %
mây đen u ám
29.6° / 33.2°
64 %
mây cụm
30.7° / 33.1°
62 %
mây cụm
30.9° / 33.3°
63 %
mây đen u ám
30.6° / 33.1°
63 %
mây đen u ám
30.6° / 33.2°
63 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Tân Giang - Thành Phố Hà Tĩnh những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Tân Giang - Thành Phố Hà Tĩnh
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
218.78
1.4
0.8
2.97
13.24
4.21
4.94
0.98