Dự báo Thời tiết Thị trấn Tân Thanh - Thanh Liêm
mây đen u ám
- Độ ẩm 81.3%
- Gió 1.12 m/s
- Điểm ngưng 25.7°
- UV 0
Dự báo thời tiết Thị trấn Tân Thanh - Thanh Liêm những ngày tới
26° / 37.7°
26.8° / 37.6°
28.3° / 40.3°
25.7° / 34.5°
23.7° / 31.7°
Thời tiết Thị trấn Tân Thanh - Thanh Liêm theo giờ
28.8° / 33.6°
81 %
mây đen u ám
28.8° / 34°
82 %
mưa nhẹ
28.9° / 33.6°
82 %
mưa nhẹ
29° / 34.2°
79 %
mưa nhẹ
30.2° / 37.9°
74 %
mây đen u ám
33.5° / 40.4°
63 %
mây đen u ám
34.5° / 41.9°
56 %
mây đen u ám
36.6° / 43.2°
52 %
mây đen u ám
37.7° / 44°
49 %
mây đen u ám
36.9° / 43.3°
51 %
mây đen u ám
34.3° / 41.3°
57 %
mây đen u ám
34.2° / 40.6°
57 %
mây đen u ám
33.5° / 39.8°
57 %
mây đen u ám
33.8° / 40°
58 %
mưa nhẹ
30.8° / 34.1°
70 %
mưa nhẹ
25.9° / 26.6°
83 %
mưa vừa
25.2° / 26.9°
81 %
mưa nhẹ
26.1° / 26.7°
80 %
mây đen u ám
26.1° / 26.9°
79 %
mây đen u ám
26.2° / 27.7°
78 %
mây đen u ám
26.8° / 27.3°
80 %
mây đen u ám
27° / 27.3°
81 %
mây đen u ám
27° / 27.6°
82 %
mây đen u ám
26.2° / 26.9°
82 %
mây đen u ám
26.9° / 26.1°
84 %
mây đen u ám
26.5° / 26.5°
84 %
mây đen u ám
26.3° / 26.9°
83 %
mây đen u ám
27.1° / 30.5°
78 %
mây đen u ám
28.7° / 32°
74 %
mây đen u ám
29.6° / 35°
71 %
mây đen u ám
32.9° / 37.4°
62 %
mây đen u ám
35.7° / 42.4°
53 %
mây đen u ám
36.4° / 43.9°
48 %
mây đen u ám
37.3° / 44.3°
46 %
mây đen u ám
37.2° / 45°
45 %
mây đen u ám
37.4° / 43.2°
44 %
mây đen u ám
37° / 43°
43 %
mây đen u ám
36° / 42.1°
47 %
mây đen u ám
33.6° / 40°
61 %
mây đen u ám
31.9° / 37.7°
67 %
mây đen u ám
31.7° / 37.9°
70 %
mây cụm
30.4° / 36.8°
70 %
mây đen u ám
30.3° / 36°
70 %
mây đen u ám
30.4° / 35.1°
70 %
mây đen u ám
29.3° / 33.6°
70 %
mây đen u ám
29.4° / 32.6°
72 %
mây đen u ám
29° / 31.6°
74 %
mây đen u ám
28.2° / 31.1°
76 %
mây cụm
Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Tân Thanh - Thanh Liêm những ngày tới
Chất lượng không khí tại Thị trấn Tân Thanh - Thanh Liêm
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
379.28
4.16
0.6
5.03
26.73
21.02
23.58
1.15