Dự báo Thời tiết Thị trấn Thường Thới Tiền - Huyện Hồng Ngự
mây đen u ám
- Độ ẩm 90.8%
- Gió 2.48 m/s
- Điểm ngưng 24.7°
- UV 0
Dự báo thời tiết Thị trấn Thường Thới Tiền - Huyện Hồng Ngự những ngày tới
26.9° / 34.1°
26.2° / 34.8°
26.1° / 33.5°
27° / 33.8°
26.6° / 32.7°
Thời tiết Thị trấn Thường Thới Tiền - Huyện Hồng Ngự theo giờ
26° / 27.9°
90 %
mưa nhẹ
26.3° / 27.7°
90 %
mây đen u ám
26.6° / 28°
91 %
mây đen u ám
26.5° / 27.5°
90 %
mây đen u ám
27.3° / 30.1°
84 %
mây đen u ám
29.3° / 34.8°
74 %
mây đen u ám
31.8° / 36.6°
65 %
mây cụm
32.3° / 37.7°
58 %
mây cụm
33.1° / 38°
53 %
mây đen u ám
34.9° / 38.1°
51 %
mây đen u ám
34.9° / 38.3°
50 %
mây đen u ám
35° / 38.6°
51 %
mây đen u ám
33.1° / 37.3°
53 %
mây đen u ám
33° / 37.1°
57 %
mây đen u ám
31.4° / 35.3°
63 %
mây đen u ám
29° / 33.3°
70 %
mây cụm
28.5° / 32.8°
73 %
mây cụm
28.8° / 32°
77 %
mây thưa
27.1° / 31.4°
80 %
mây thưa
27.9° / 30°
82 %
mây thưa
27° / 27°
85 %
mây rải rác
26.1° / 26°
87 %
mây rải rác
26° / 26.4°
88 %
mây rải rác
26.6° / 26.1°
89 %
mây đen u ám
26.2° / 26.7°
89 %
mây đen u ám
26.4° / 27.3°
90 %
mây đen u ám
26.8° / 27.5°
90 %
mây đen u ám
26.9° / 27.4°
90 %
mây đen u ám
27.9° / 31.7°
83 %
mây đen u ám
29.9° / 35°
73 %
mây đen u ám
31.9° / 36°
64 %
mây đen u ám
32° / 37.3°
57 %
mây đen u ám
33.6° / 38.1°
53 %
mây đen u ám
34.5° / 38.7°
52 %
mây đen u ám
34.1° / 39°
51 %
mây đen u ám
34.1° / 39.5°
51 %
mây đen u ám
34° / 37.5°
53 %
mây đen u ám
32.2° / 37.9°
57 %
mây đen u ám
31.2° / 36.9°
63 %
mây cụm
29.8° / 33.2°
70 %
mây cụm
28.7° / 32.2°
74 %
mây đen u ám
28.9° / 31.4°
79 %
mây đen u ám
27.4° / 31.6°
83 %
mây đen u ám
27.2° / 30.1°
84 %
mây đen u ám
27.6° / 30.3°
86 %
mây đen u ám
27.5° / 27.4°
86 %
mây đen u ám
26° / 26.1°
87 %
mây đen u ám
26.3° / 26.2°
88 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Thị trấn Thường Thới Tiền - Huyện Hồng Ngự những ngày tới
Chất lượng không khí tại Thị trấn Thường Thới Tiền - Huyện Hồng Ngự
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
213.55
0.62
0
2.89
48.72
6.01
7.61
0.75