Dự báo Thời tiết Phường Xuân Bình - Long Khánh
mây đen u ám
- Độ ẩm 77.9%
- Gió 4.48 m/s
- Điểm ngưng 25.8°
- UV 2.71
Dự báo thời tiết Phường Xuân Bình - Long Khánh những ngày tới
27° / 35°
27° / 33.2°
26.8° / 34°
26.9° / 33°
26.4° / 33°
Thời tiết Phường Xuân Bình - Long Khánh theo giờ
29.7° / 35.6°
79 %
mây đen u ám
29.1° / 35.7°
77 %
mây đen u ám
30.6° / 35.1°
75 %
mây đen u ám
30.2° / 36.7°
71 %
mây đen u ám
31.9° / 37.5°
65 %
mây đen u ám
33.8° / 38.4°
57 %
mây đen u ám
34.3° / 39.9°
52 %
mây đen u ám
33° / 38.5°
57 %
mây đen u ám
32.3° / 35.6°
52 %
mây đen u ám
32.2° / 35°
53 %
mây đen u ám
32.6° / 36.3°
57 %
mây cụm
30.5° / 34.3°
65 %
mây cụm
29.1° / 33.3°
67 %
mây cụm
29.5° / 32.6°
68 %
mây đen u ám
28.8° / 31.9°
71 %
mây đen u ám
28.9° / 31.3°
72 %
mây cụm
28.2° / 30.4°
75 %
mây cụm
27.2° / 30.9°
79 %
mây đen u ám
27.2° / 30.9°
82 %
mây đen u ám
27.2° / 27.1°
84 %
mây cụm
26.9° / 26.7°
86 %
mây cụm
26.2° / 26.1°
87 %
mây cụm
26.2° / 26.6°
87 %
mây cụm
26.3° / 26.2°
87 %
mây đen u ám
28.1° / 31.2°
79 %
mây đen u ám
29.8° / 34.8°
72 %
mây đen u ám
32° / 36.8°
64 %
mây đen u ám
32.8° / 37.8°
59 %
mây đen u ám
33.9° / 38.5°
54 %
mây đen u ám
33° / 38.5°
55 %
mưa nhẹ
33.9° / 40.6°
61 %
mưa nhẹ
33° / 39.5°
59 %
mưa nhẹ
32.8° / 37°
57 %
mây đen u ám
32.4° / 37.5°
58 %
mưa nhẹ
32.7° / 37°
60 %
mây đen u ám
31.8° / 35.8°
64 %
mây đen u ám
30.1° / 35°
67 %
mây đen u ám
29.3° / 33.2°
70 %
mây đen u ám
28.2° / 33°
73 %
mây đen u ám
28.3° / 32.4°
74 %
mây đen u ám
28.8° / 31.1°
76 %
mây đen u ám
28° / 30.8°
78 %
mây đen u ám
27.3° / 29.7°
80 %
mây đen u ám
27.4° / 27.1°
83 %
mây đen u ám
26.9° / 26.3°
85 %
mây đen u ám
26.4° / 26.7°
86 %
mây đen u ám
26.7° / 26.3°
87 %
mây đen u ám
26.2° / 26.9°
87 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Xuân Bình - Long Khánh những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Xuân Bình - Long Khánh
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
518.22
2.93
0.88
11.43
32.13
16.35
19.88
2.51