Dự báo Thời tiết Thuận Hạnh - Đắk Song
mây đen u ám
- Độ ẩm 93.3%
- Gió 2.06 m/s
- Điểm ngưng 21.5°
- UV 0
Dự báo thời tiết Thuận Hạnh - Đắk Song những ngày tới
23° / 31.3°
22.2° / 32.3°
23.4° / 31.3°
23.8° / 31°
22° / 31.7°
Thời tiết Thuận Hạnh - Đắk Song theo giờ
23° / 23.4°
93 %
mây đen u ám
22.1° / 23.7°
92 %
mây đen u ám
22.6° / 23.8°
92 %
mây đen u ám
22.2° / 23.2°
90 %
mây đen u ám
24.7° / 24.1°
83 %
mây đen u ám
26.6° / 26.5°
71 %
mây đen u ám
28.9° / 29.1°
63 %
mây đen u ám
30.5° / 31.3°
53 %
mây đen u ám
31.3° / 32.8°
48 %
mây đen u ám
31.9° / 33.9°
48 %
mây đen u ám
30.5° / 32°
54 %
mây đen u ám
31.1° / 33.1°
52 %
mây đen u ám
30.2° / 32.5°
57 %
mây đen u ám
29.2° / 31.4°
62 %
mưa nhẹ
28.9° / 30°
64 %
mưa nhẹ
27.9° / 27.5°
71 %
mây đen u ám
25.9° / 25°
78 %
mây đen u ám
24.1° / 25.6°
81 %
mây đen u ám
25° / 24.9°
81 %
mây đen u ám
24.2° / 25.7°
80 %
mây đen u ám
24.7° / 25.7°
81 %
mây đen u ám
24.3° / 24°
83 %
mây đen u ám
24.5° / 24.6°
83 %
mây đen u ám
23.7° / 24.6°
85 %
mây đen u ám
23.6° / 23.9°
87 %
mây đen u ám
23° / 23°
89 %
mây đen u ám
22.3° / 23.7°
90 %
mây đen u ám
22.8° / 23.3°
88 %
mây đen u ám
24.4° / 25.6°
79 %
mây đen u ám
26.2° / 26.7°
69 %
mây đen u ám
28.6° / 30.7°
58 %
mây cụm
30.1° / 32.3°
50 %
mây đen u ám
31.7° / 33.9°
47 %
mây đen u ám
32.4° / 33.7°
45 %
mây đen u ám
31.4° / 32.2°
51 %
mây đen u ám
31.6° / 33.3°
52 %
mây đen u ám
30.4° / 32.9°
55 %
mây đen u ám
30.5° / 33°
55 %
mây đen u ám
29.5° / 31.9°
58 %
mây đen u ám
28.9° / 29.7°
66 %
mây đen u ám
27.4° / 28°
70 %
mây đen u ám
25.7° / 26.3°
77 %
mây đen u ám
25° / 25.3°
80 %
mây đen u ám
24.5° / 25.5°
81 %
mây đen u ám
24.9° / 25.3°
81 %
mây đen u ám
24.9° / 24.4°
84 %
mây đen u ám
24° / 24.3°
86 %
mây đen u ám
23.7° / 24°
88 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Thuận Hạnh - Đắk Song những ngày tới
Chất lượng không khí tại Thuận Hạnh - Đắk Song
Khá
Chất lượng không khí ở mức chấp nhận được. Tuy nhiên, một số chất gây ô nhiễm có thể ảnh hưởng tới sức khỏe của những người nhạy cảm với không khí bị ô nhiễm
376.33
0.39
0.01
9.42
16.75
14.73
15.66
1.96