Dự báo Thời tiết Phường Đức Xuân - Thành Phố Bắc Kạn
mây đen u ám
- Độ ẩm 98.8%
- Gió 0.91 m/s
- Điểm ngưng 25.9°
- UV 0.11
Dự báo thời tiết Phường Đức Xuân - Thành Phố Bắc Kạn những ngày tới
25.3° / 29.3°
24.3° / 35.7°
25.6° / 35.1°
23.3° / 29.6°
22.1° / 23.9°
Thời tiết Phường Đức Xuân - Thành Phố Bắc Kạn theo giờ
25.9° / 26.7°
98 %
mưa nhẹ
25.5° / 26.9°
97 %
mây đen u ám
25.5° / 26.5°
97 %
mây đen u ám
25.8° / 26.2°
96 %
mây đen u ám
26.2° / 27.1°
96 %
mây đen u ám
26.4° / 26.7°
95 %
mây đen u ám
26.9° / 26.9°
96 %
mây đen u ám
26.1° / 26.2°
92 %
mây đen u ám
28.3° / 33.5°
82 %
mây đen u ám
29.7° / 34.3°
79 %
mây đen u ám
29° / 32.4°
85 %
mây đen u ám
26.6° / 26.8°
94 %
mây đen u ám
25° / 26.4°
98 %
mây đen u ám
26° / 26.7°
99 %
mây cụm
25.9° / 26.3°
99 %
mây đen u ám
25.5° / 26.9°
99 %
mây đen u ám
25.1° / 26°
97 %
mây đen u ám
25° / 27°
96 %
mây đen u ám
24.9° / 25.4°
98 %
mây đen u ám
24.7° / 25.9°
98 %
mưa nhẹ
24° / 25°
97 %
mưa nhẹ
24.9° / 25.2°
96 %
mây đen u ám
25° / 25.6°
97 %
mây đen u ám
24.9° / 25.6°
95 %
mây đen u ám
26.1° / 27.9°
90 %
mây đen u ám
28.6° / 33°
80 %
mây đen u ám
30.9° / 36.5°
68 %
mây đen u ám
32.4° / 37.3°
60 %
mây đen u ám
33.5° / 39°
54 %
mây đen u ám
35.3° / 40.6°
50 %
mây đen u ám
35.8° / 40.1°
49 %
mây đen u ám
35.2° / 41.8°
49 %
mây cụm
35.4° / 40.6°
50 %
mây rải rác
34.9° / 40.5°
54 %
mây rải rác
33.2° / 39.3°
62 %
mây rải rác
30.6° / 37.8°
77 %
mây rải rác
28.4° / 33.5°
81 %
mây rải rác
27.8° / 31.3°
84 %
bầu trời quang đãng
27.8° / 30.7°
88 %
bầu trời quang đãng
27.9° / 27.7°
90 %
mây thưa
26.5° / 26.9°
92 %
mây thưa
26.3° / 26.8°
93 %
mây rải rác
26.8° / 27.7°
96 %
mưa nhẹ
26.9° / 27.4°
95 %
mây đen u ám
26.5° / 27.9°
95 %
mây đen u ám
25.8° / 26.5°
95 %
mây đen u ám
25.6° / 26.8°
96 %
mây đen u ám
26° / 27.6°
93 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Đức Xuân - Thành Phố Bắc Kạn những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Đức Xuân - Thành Phố Bắc Kạn
Rất kém
Rất có hại cho sức khỏe. Cảnh báo nguy hại sức khỏe nghiêm trọng. Đa số mọi người đều bị ảnh hưởng.
1483.84
10.32
13.35
25.56
3.09
94.79
103.2
8.19