Dự báo Thời tiết Phường Long Thạnh - Thị xã Tân Châu
mây đen u ám
- Độ ẩm 73.5%
- Gió 5.5 m/s
- Điểm ngưng 24.5°
- UV 2.3
Dự báo thời tiết Phường Long Thạnh - Thị xã Tân Châu những ngày tới
27.8° / 33.5°
26.3° / 34.8°
26.3° / 34.4°
27.7° / 33.9°
27.5° / 33.1°
Thời tiết Phường Long Thạnh - Thị xã Tân Châu theo giờ
29.6° / 34.6°
75 %
mây đen u ám
30.3° / 35.3°
73 %
mây đen u ám
30.7° / 35.3°
71 %
mây đen u ám
31.3° / 36.1°
67 %
mây đen u ám
31.4° / 36°
62 %
mây đen u ám
32.8° / 37.8°
57 %
mây đen u ám
33.8° / 37.2°
54 %
mây đen u ám
33.5° / 37.7°
55 %
mây đen u ám
32.2° / 37.7°
57 %
mây đen u ám
31.9° / 36.3°
60 %
mây đen u ám
31.4° / 35.8°
65 %
mây đen u ám
29.2° / 33.5°
72 %
mây đen u ám
28.6° / 32.8°
76 %
mây đen u ám
28.7° / 32.3°
79 %
mây cụm
28.9° / 31.4°
80 %
mây cụm
27.8° / 31.4°
81 %
mây đen u ám
27.7° / 30.5°
82 %
mây đen u ám
27.6° / 30.7°
82 %
mây đen u ám
28° / 29.8°
83 %
mây đen u ám
27° / 26.8°
84 %
mây đen u ám
26° / 26.9°
84 %
mây đen u ám
26.9° / 26.8°
84 %
mây đen u ám
26.8° / 26.9°
84 %
mây đen u ám
26.1° / 26.6°
85 %
mây đen u ám
28.6° / 32.7°
79 %
mây đen u ám
30.8° / 35.4°
71 %
mây đen u ám
31.7° / 36.3°
63 %
mây đen u ám
32.5° / 37°
58 %
mây đen u ám
33.7° / 38.6°
56 %
mây đen u ám
33.6° / 38.9°
54 %
mây đen u ám
34.6° / 39.2°
53 %
mây đen u ám
34.5° / 39.3°
53 %
mây đen u ám
33.9° / 38.4°
54 %
mây cụm
32.9° / 37.8°
57 %
mây đen u ám
31.2° / 35.3°
61 %
mây đen u ám
29.9° / 34.4°
69 %
mây đen u ám
28.8° / 32.7°
74 %
mây đen u ám
28.5° / 33°
78 %
mây đen u ám
28.3° / 31°
80 %
mây đen u ám
27.8° / 31.4°
82 %
mây đen u ám
27.5° / 31.8°
84 %
mây đen u ám
27.7° / 30.8°
85 %
mây đen u ám
27.1° / 31°
86 %
mây đen u ám
26.4° / 26.2°
88 %
mưa nhẹ
26.5° / 26.2°
89 %
mưa nhẹ
26.1° / 26.5°
89 %
mây đen u ám
26.2° / 26.3°
90 %
mưa nhẹ
26.1° / 26.2°
89 %
mây đen u ám
Nhiệt độ và lượng mưa Phường Long Thạnh - Thị xã Tân Châu những ngày tới
Chất lượng không khí tại Phường Long Thạnh - Thị xã Tân Châu
Tốt
Chất lượng không khí đạt tiêu chuẩn, và ô nhiễm không khí coi như không hoặc gây rất ít nguy hiểm
219.25
1.37
0.06
2.39
45.32
7
7.56
0.74